Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはそのしきたりがわかるようになった。
Họ đã hiểu được phong tục đó.

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
仕来り
しきたり
phong tục; tập quán; truyền thống; quy ước
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật