Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らの
飼
か
い
犬
いぬ
はとても
獰猛
どうもう
なので、
誰
だれ
も
近
ちか
づけなかった。
Con chó của họ rất hung dữ nên không ai dám lại gần.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
飼い犬
かいいぬ
chó cưng
迚も
とても
rất; cực kỳ
獰猛
どうもう
hung dữ; dữ tợn; tàn bạo
誰
だれ
ai
近づける
ちかづける
đưa lại gần; đưa đến gần; để cho đến gần
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
飼
Tự
nuôi; cho ăn
犬
Khuyển
chó
獰
Nanh
xấu
猛
Mãnh
dữ dội; hoang dã
誰
Thùy
ai; ai đó
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương