Dịch nghĩa:

Chủ nghĩa dân tộc của họ là một trong những nguyên nhân của cuộc chiến đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Dân dân; quốc gia
Tộc bộ lạc; gia đình
Chủ chủ; chính
Nghĩa chính nghĩa
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Nhân nguyên nhân; phụ thuộc
Nhất một