Dịch nghĩa:
彼らのエベレスト登頂は偉業であった。
Việc họ chinh phục đỉnh Everest là một thành tựu vĩ đại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
登
Đăng
leo; trèo lên
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn