Dịch nghĩa:
彼らにとって、外に出かけるのは大切なことです。
Đi ra ngoài là điều quan trọng đối với họ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
大
Đại
lớn; to
切
Thiết
cắt; sắc bén