Dịch nghĩa:
彼らが結婚してからほんの2ヶ月です。
Họ mới kết hôn được chỉ hai tháng thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng