Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらが来くるまでにはまだしばらくかかるだろう。
Có lẽ còn một lúc nữa họ mới đến.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
来る
くる
đến
未だ
まだ
vẫn
暫く
しばらく
một lúc; một phút
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật