Dịch nghĩa:
彼らが新しい車を買うとは思えない。
Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
思
Tư
nghĩ