Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらが出でかけている間ま、誰だれが赤あかちゃんの世話せわをするんですか。
Ai sẽ trông nom em bé khi họ đi vắng?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
誰
だれ
ai
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
世話
せわ
chăm sóc; chăm nom; giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất ra ngoài
間
Gian khoảng cách; không gian
誰
Thùy ai; ai đó
赤
Xích đỏ
世
Thế thế hệ; thế giới
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật