Dịch nghĩa:
彼らが共にとったあの夕食は美味だった。
Bữa tối họ cùng ăn hôm đó thật ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
共
Cộng
cùng nhau
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị