Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらがまだ東京とうきょうに住すんでいるかどうか彼かれに聞きいてごらん。
Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~てごらん (〜te goran)

Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
未だ
まだ
vẫn
東京
とうきょう
Tokyo
住む
すむ
sống; cư trú
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
聞く
きく
nghe

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
東
Đông đông
京
Kinh kinh đô
住
Trụ cư trú; sống
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật