Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
もなかなか
味
あじ
なことをするじゃないか。
Anh ấy cũng làm những chuyện khá thú vị nhỉ.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
味
あじ
hương vị
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
味
Vị
hương vị; vị