Dịch nghĩa:
彼はNBCのサタデー・ナイト・ライブで大当たりを取りましたね。
Anh ấy đã thành công lớn tại Saturday Night Live của NBC.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
取
Thủ
lấy; nhận