Dịch nghĩa:
彼は1時間のうちに事務所に着くはずです。
Anh ấy sẽ đến văn phòng trong vòng một tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo