Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
食卓
しょくたく
で、
口
くち
をいっぱいにして
話
はなし
をした。
Anh ấy đã nói chuyện với miệng đầy thức ăn tại bàn ăn.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
食卓
しょくたく
bàn ăn
口
くち
miệng
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
為る
する
làm
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm
卓
Trác
nổi bật; bàn; bàn làm việc; cao
口
Khẩu
miệng
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện