Dịch nghĩa:

Nếu mọi thứ thuận lợi, anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm 2001.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thuận tuân theo; thứ tự
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Tốt tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn