Dịch nghĩa:

Anh ấy đã vào phòng bên cạnh và nằm xuống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lân láng giềng
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Nhập vào; chèn
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược