Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
階段
かいだん
を
一度
いちど
に
三
さん
段
だん
ずつかけあがった。
Anh ấy đã nhảy ba bậc mỗi bước khi lên cầu thang.
Ngữ pháp:
~ずつ (〜zutsu)
Chỉ ra sự phân phối đều; 'mỗi', 'trên', 'mỗi cái'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
階段
かいだん
cầu thang; cầu thang bộ
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
三
さん
ba; 3
段
だん
bậc; bậc thang; bậc cầu thang
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
三
Tam
ba