Dịch nghĩa:
彼は鉄の棒で鍵のかかったドアを抉じ開けた。
Anh ấy đã dùng một thanh sắt để bẻ khóa cửa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
鉄
Thiết
sắt
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
鍵
Kiện
chìa khóa
抉
Quyết
móc; khoét; khoan
開
Khai
mở; mở ra