Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đi tới đi lui trong phòng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Lai đến; trở thành