Dịch nghĩa:

Anh ấy đang làm việc như một người lái tàu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
quý ông; học giả
Thiết sắt
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Động làm việc