Dịch nghĩa:
彼は遅かれ早かれその秘密を知るでしょう。
Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ biết bí mật đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
早
Tảo
sớm; nhanh
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
知
Tri
biết; trí tuệ