Dịch nghĩa:
彼は軸のような重要な役割を演じた。
Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng như trục.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
軸
Trục
trục; trụ
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất