Dịch nghĩa:
彼は車を売りたくて、私はその車を買いたいのです。
Anh ấy muốn bán xe và tôi muốn mua nó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
売
Mại
bán
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua