Dịch nghĩa:
彼は車をバックさせて車庫に入れた。
Anh ấy đã lùi xe vào trong garage.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
庫
Khố
kho; nhà kho
入
Nhập
vào; chèn