Dịch nghĩa:
彼は身ぶりであちらへ行けと合図した。
Anh ấy đã ra hiệu bằng cử chỉ để đi về phía kia.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
身
Thân
cơ thể; người
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch