Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
貧乏
びんぼう
だが、
決
けっ
して
不平
ふへい
を
言
い
わない。
Anh ấy nghèo nhưng không bao giờ than phiền.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
貧乏
びんぼう
nghèo khó; túng thiếu; nghèo nàn; thiếu thốn
決して
けっして
không bao giờ; không hề
不平
ふへい
bất mãn
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
言
Ngôn
nói; từ