Dịch nghĩa:
彼は警察へ電話するぞとおどした時真剣そのものだった。
Khi anh ấy đe dọa sẽ gọi cảnh sát, anh ấy thật sự nghiêm túc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
時
Thời
thời gian; giờ
真
Chân
thật; thực tế
剣
Kiếm
kiếm; gươm; lưỡi kiếm; kim đồng hồ