Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
親切
しんせつ
な
男
おとこ
だったが、その
話
はなし
のくどさは
人
ひと
をいらいらさせた。
Anh ấy là người tốt bụng, nhưng câu chuyện dài dòng của anh ấy khiến người khác bực mình.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
男
おとこ
đàn ông; nam giới
其の
その
đó; cái đó
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
人
ひと
người; ai đó
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
親
Thân
cha mẹ; thân mật
切
Thiết
cắt; sắc bén
男
Nam
nam
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
人
Nhân
người