Dịch nghĩa:

Anh ấy trông có vẻ tốt bụng nhưng thực tế lại khó tính.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thân cha mẹ; thân mật
Thiết cắt; sắc bén
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Khí tinh thần; không khí
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết