Dịch nghĩa:
彼は英語は言うまでもなくフランス語とドイツ語を話せる。
Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp và tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện