Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は、
英語
えいご
だけでなくタイ
語
ご
も
話
はな
せます。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Thái.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
英語
えいご
tiếng Anh
無い
ない
không tồn tại
タイ
cà vạt; cà vạt cổ
語
ご
từ; thuật ngữ
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện