Dịch nghĩa:
彼は若かったけれども、その仕事をやる力があった。
Anh ấy còn trẻ nhưng đã có khả năng làm công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
若
Nhược
trẻ; nếu
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực