Dịch nghĩa:
彼は自然に対する気持ちを詩で表現した。
Anh ấy đã thể hiện tình yêu với thiên nhiên qua thơ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
詩
Thi
thơ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế