Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は、
経験
けいけん
はいうまでもなく、
知識
ちしき
もない。
Anh ấy không chỉ thiếu kinh nghiệm mà còn thiếu kiến thức.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
経験
けいけん
kinh nghiệm
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
知識
ちしき
kiến thức; thông tin
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết