Dịch nghĩa:

Anh ấy bị hiểu lầm do cách nói thô tục.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thô thô; gồ ghề; xù xì
đồng bằng; cánh đồng
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
Ngộ sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết