Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đi và dần dần biến mất trong tuyết.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Khứ đi; rời
Tuyết tuyết
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
姿
hình dáng
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
Bạc pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau