Dịch nghĩa:

Anh ấy đã mạo hiểm thay tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Đại lớn; to
Nguy nguy hiểm; lo lắng
Hiểm dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
Mạo mạo hiểm; đối mặt; thách thức; dám; tổn hại; giả định (tên)