Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは私わたしが与あたえてきたチャンスを全すべてふいにしてしまった。
Anh ấy đã phung phí mọi cơ hội tôi đã cho.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
私
わたくし
tôi
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
チャンス
cơ hội
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
不意
ふい
đột ngột; bất ngờ; không lường trước
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
私
Tư tư nhân; tôi
与
Dữ ban tặng; tham gia
全
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật