Dịch nghĩa:
彼は画家だった、彼の外見でわかったのだが。
Anh ấy đã là một họa sĩ, điều đó có thể nhận ra qua vẻ ngoài của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
外
Ngoại
bên ngoài
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy