Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは、犬いぬに餌えさをやるのを忘わすれてしまった。
Anh ấy đã quên cho chó ăn.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
犬
いぬ
chó
餌
えさ
thức ăn (cho động vật)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
犬
Khuyển chó
餌
Nhị thức ăn; mồi; con mồi; lợi nhuận hấp dẫn
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật