Dịch nghĩa:

Anh ấy phải đo huyết áp hàng ngày.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mỗi mỗi
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Huyết máu
Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường