Dịch nghĩa:
彼は毎日ミルクをたくさん飲みます。
Anh ấy uống nhiều sữa mỗi ngày.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
飲
Ẩm
uống