Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tạo một bức tượng nhỏ bằng đất sét mềm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhu mềm mại; dịu dàng
Niêm dính; dẻo; nhờn; kiên trì
Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Tiểu nhỏ
Tố mô hình; đúc
Tượng tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị