Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
机
つくえ
の
上
うえ
の
古
ふる
い
花瓶
かびん
に
視線
しせん
を
向
む
けた。
Anh ấy đã nhìn về phía chiếc bình hoa cũ trên bàn.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
机
つくえ
bàn
上
うえ
trên; trên cao
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
花瓶
かびん
bình hoa
視線
しせん
ánh nhìn; ánh mắt
向ける
むける
hướng về; chỉ về
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
机
Cơ
bàn
上
Thượng
trên
古
Cổ
cũ
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
視
Thị
xem xét; nhìn
線
Tuyến
đường; tuyến
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận