Dịch nghĩa:

Anh ấy đã mua một ít gỗ để làm tủ sách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Tương hộp; rương; thùng; xe lửa
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Tài gỗ; vật liệu; tài năng
Mộc cây; gỗ
Thiếu ít
Mãi mua