Dịch nghĩa:
彼は期待がかなえられずがっかりした。
Anh ấy thất vọng vì mong đợi không thành.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào