Dịch nghĩa:

Anh ấy buộc phải ký vào tài liệu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thư viết
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Thự chữ ký; văn phòng
Danh tên; nổi tiếng
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích