Dịch nghĩa:

Anh ấy thích đi biển thỉnh thoảng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Chiết gấp; bẻ
Hải biển; đại dương
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó