Dịch nghĩa:
彼は時の人として今日の新聞に登場した。
Anh ấy đã xuất hiện trên báo hôm nay như một nhân vật của thời đại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
人
Nhân
người
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
登
Đăng
leo; trèo lên
場
Trường
địa điểm